Quick Review:
- IP67: Vỏ thiết bị kín bụi và được bảo vệ khi ngâm nước tạm thời theo điều kiện thử nghiệm quy định.
- IP68: Kín bụi và phù hợp với điều kiện ngâm nước liên tục theo giới hạn do nhà sản xuất công bố.
- IP69: Kín bụi và được thử nghiệm khả năng chịu tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao theo tiêu chuẩn áp dụng.
- Điểm cần phân biệt: Khả năng ngâm nước và khả năng chịu tia nước áp lực cao là hai yêu cầu khác nhau. Cấp IP cao hơn ở một phép thử không tự động bảo đảm thiết bị đáp ứng mọi điều kiện môi trường khác.
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →
IP67, IP68 và IP69 là gì?
IP67, IP68 và IP69 là các cấp bảo vệ của vỏ thiết bị trước sự xâm nhập của vật rắn, bụi và nước, được xác định theo hệ thống mã IP trong tiêu chuẩn IEC 60529. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn TCVN 4255:2025 có tên “Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP)” tương đương hoàn toàn với IEC 60529:2013 và thay thế TCVN 4255:2008. Nguồn: Cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn quốc gia.
Mã IP là viết tắt của Ingress Protection, thường được hiểu là cấp bảo vệ chống xâm nhập. Mã này cung cấp thông tin về mức bảo vệ mà vỏ thiết bị đáp ứng trong các điều kiện thử nghiệm tương ứng. Nó không có nghĩa thiết bị hoàn toàn miễn nhiễm với nước hoặc có thể hoạt động an toàn trong mọi môi trường ẩm ướt. Đối với thiết bị điện công nghiệp, cấp IP thường được dùng để đánh giá sự phù hợp của vỏ tủ điện, hộp đấu nối, cảm biến, đầu nối, đèn công nghiệp và các thiết bị lắp đặt trong môi trường có bụi hoặc nước.
Cách đọc mã IP trên thiết bị điện
Một mã IP tiêu chuẩn thường có dạng IPXY, trong đó X và Y là các chữ số biểu thị những cấp bảo vệ khác nhau.
- Chữ số thứ nhất: Mức bảo vệ trước sự tiếp cận các bộ phận nguy hiểm và sự xâm nhập của vật rắn bên ngoài, bao gồm bụi.
- Chữ số thứ hai: Mức bảo vệ trước tác động có hại do nước xâm nhập vào vỏ thiết bị.
Ví dụ, với mã IP68, chữ số 6 biểu thị cấp kín bụi cao nhất trong thang chữ số thứ nhất; chữ số 8 biểu thị cấp bảo vệ khi ngâm nước theo điều kiện quy định cho cấp này.
Ý nghĩa chữ số thứ nhất: Khả năng bảo vệ trước vật rắn và bụi
Chữ số thứ nhất trong mã IP nằm trong khoảng từ 0 đến 6. Các cấp càng cao thể hiện khả năng bảo vệ càng nghiêm ngặt theo phép thử tương ứng.
| Chữ số | Ý nghĩa khái quát |
|---|---|
| 0 | Không có bảo vệ được xác định theo cấp này. |
| 1 | Bảo vệ trước vật rắn có kích thước từ khoảng 50 mm trở lên. |
| 2 | Bảo vệ trước vật rắn có kích thước từ khoảng 12,5 mm trở lên. |
| 3 | Bảo vệ trước vật rắn có kích thước từ khoảng 2,5 mm trở lên. |
| 4 | Bảo vệ trước vật rắn có kích thước từ khoảng 1 mm trở lên. |
| 5 | Chống bụi: bụi có thể xâm nhập ở mức giới hạn nhưng không gây ảnh hưởng có hại theo tiêu chí thử nghiệm. |
| 6 | Kín bụi theo yêu cầu thử nghiệm của cấp 6. |
Các kích thước trong bảng là mô tả khái quát của cấp bảo vệ đối với vật rắn, không phải kích thước khe hở được phép trên mọi vị trí của thiết bị. Cấp 5 và cấp 6 đặc biệt liên quan đến khả năng ngăn bụi, nhưng được phân biệt bởi tiêu chí thử nghiệm và mức độ bảo vệ.
Ý nghĩa chữ số thứ hai: Khả năng bảo vệ trước nước
Chữ số thứ hai mô tả khả năng bảo vệ vỏ thiết bị trước các dạng tiếp xúc với nước như nước nhỏ giọt, nước phun, tia nước và ngâm nước. Các cấp IPX7, IPX8 và IPX9 tập trung vào những điều kiện thử nghiệm khác nhau, vì vậy không thể chỉ dựa vào con số để kết luận thiết bị chịu được mọi dạng tác động của nước.
| Chữ số | Khả năng bảo vệ khái quát |
|---|---|
| 0 | Không có bảo vệ được xác định theo cấp này. |
| 1 | Chống nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng. |
| 2 | Chống nước nhỏ giọt khi vỏ nghiêng theo điều kiện thử nghiệm. |
| 3 | Chống nước phun dạng tia theo góc quy định. |
| 4 | Chống nước bắn tóe từ các hướng theo điều kiện thử nghiệm. |
| 5 | Chống tia nước từ vòi phun theo điều kiện quy định. |
| 6 | Chống tia nước mạnh theo điều kiện quy định. |
| 7 | Bảo vệ khi ngâm nước tạm thời theo điều kiện thử nghiệm IPX7. |
| 8 | Bảo vệ khi ngâm nước theo điều kiện được xác định cho cấp IPX8, nghiêm ngặt hơn yêu cầu IPX7 theo tiêu chuẩn áp dụng. |
| 9 | Bảo vệ trước tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao theo điều kiện thử nghiệm IPX9. |
Bảng trên dùng để tra cứu ý nghĩa tổng quát. Các điều kiện thử nghiệm chi tiết như lưu lượng, áp suất, khoảng cách, góc phun, thời gian và độ sâu ngâm phải được xác định theo phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
Tiêu chuẩn IP67: Kín bụi và ngâm nước tạm thời
Thiết bị đạt cấp IP67 có hai đặc điểm chính:
- Chữ số 6: Vỏ thiết bị đạt yêu cầu kín bụi của cấp 6.
- Chữ số 7: Vỏ thiết bị được thử nghiệm khả năng bảo vệ khi ngâm nước tạm thời theo điều kiện IPX7.
Trong phép thử IPX7 thông dụng theo IEC 60529, mẫu thử được ngâm trong nước ở điều kiện quy định, thường gắn với thời gian 30 phút và độ sâu được xác định theo kích thước mẫu. Không nên biến thông tin này thành cam kết rằng mọi thiết bị IP67 đều có thể ngâm ở cùng một độ sâu trong mọi tình huống sử dụng.
Ứng dụng thường gặp: Một số cảm biến, đầu nối, hộp điện, thiết bị điện tử cầm tay và phụ kiện công nghiệp cần chống bụi, đồng thời có khả năng chịu tình huống ngâm nước ngoài dự kiến. Mức độ phù hợp phải được đánh giá dựa trên điều kiện môi trường và tài liệu của sản phẩm cụ thể.
Tiêu chuẩn IP68: Kín bụi và ngâm nước theo điều kiện công bố
IP68 có cấp kín bụi 6 và cấp bảo vệ khi ngâm nước 8. Điểm quan trọng của IP68 là điều kiện ngâm nước được xác định theo tiêu chuẩn áp dụng và thông số do nhà sản xuất công bố, thay vì một độ sâu và thời gian cố định áp dụng cho mọi sản phẩm.
Vì vậy, không chính xác nếu khẳng định tất cả thiết bị IP68 đều chịu được độ sâu 1,5 m, 30 m hoặc một khoảng thời gian giống nhau. Hai thiết bị cùng mang mã IP68 vẫn có thể có giới hạn ngâm nước khác nhau.
Ứng dụng thường gặp: Thiết bị điện tử, cảm biến, đèn hoặc đầu nối được thiết kế để hoạt động trong môi trường có nguy cơ ngâm nước theo điều kiện xác định. Khi lựa chọn, cần đọc rõ độ sâu, thời gian, trạng thái vận hành và các giới hạn mà nhà sản xuất quy định.
Tiêu chuẩn IP69: Chống bụi và tia nước áp lực cao
IP69 kết hợp cấp kín bụi 6 với cấp bảo vệ trước tia nước áp lực cao và nhiệt độ cao theo phép thử IPX9 của IEC 60529. Cấp này hướng đến những ứng dụng mà vỏ thiết bị phải chịu quy trình rửa hoặc vệ sinh bằng tia nước mạnh trong điều kiện thử nghiệm quy định.
IP69 không đồng nghĩa với khả năng ngâm nước sâu hơn IP68. Một thiết bị đạt IP69 không tự động được xem là đạt IP68, bởi ngâm nước và phun tia nước áp lực cao là hai dạng thử nghiệm riêng biệt.
Ứng dụng thường gặp: Thiết bị và cảm biến công nghiệp trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống, thiết bị cần vệ sinh thường xuyên và một số hệ thống sản xuất có quy trình rửa bằng nước nóng áp lực cao. Cần xem hướng dẫn của nhà sản xuất về khoảng cách phun, nhiệt độ nước, hóa chất vệ sinh và cách lắp đặt.
So sánh IP67, IP68 và IP69
| Tiêu chí | IP67 | IP68 | IP69 |
|---|---|---|---|
| Chống bụi | Kín bụi, cấp 6 | Kín bụi, cấp 6 | Kín bụi, cấp 6 |
| Thử nghiệm nước chính | Ngâm nước tạm thời | Ngâm nước theo điều kiện xác định cho cấp 8 | Tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao |
| Độ sâu ngâm | Theo điều kiện IPX7 và cấu hình mẫu thử | Theo điều kiện nhà sản xuất công bố | Không suy ra từ riêng mã IP69 |
| Khả năng chịu tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao | Không được bảo đảm chỉ từ mã IP67 | Không được bảo đảm chỉ từ mã IP68 | Được đánh giá theo phép thử IPX9 |
| Điều cần kiểm tra khi chọn | Điều kiện ngâm nước và giới hạn sử dụng | Độ sâu, thời gian và điều kiện ngâm cụ thể | Điều kiện vệ sinh bằng tia nước và yêu cầu lắp đặt |
IP69 và IP69K có giống nhau không?
Hai ký hiệu này có liên quan nhưng không nên mặc định là hoàn toàn giống nhau trong mọi tài liệu kỹ thuật. IP69 là cấp bảo vệ gắn với phép thử IPX9 trong IEC 60529. Ký hiệu IP69K có nguồn gốc từ hệ thống tiêu chuẩn ISO 20653 dành cho phương tiện đường bộ và thường xuất hiện trong các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là môi trường cần vệ sinh cường độ cao.
Khi xem xét sản phẩm được quảng cáo đạt IP69K, cần kiểm tra tiêu chuẩn được viện dẫn trong tài liệu chứng nhận. Không nên chỉ dựa vào cách viết trên trang bán hàng để kết luận thiết bị đã đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể.
Cấp IP có bảo đảm chống mọi loại chất lỏng không?
Không. Mã IP theo IEC 60529 đánh giá khả năng bảo vệ của vỏ thiết bị trong các điều kiện thử nghiệm xác định, chủ yếu liên quan đến nước. Cấp IP không tự động chứng minh khả năng chống mọi loại chất lỏng, hóa chất, dầu, dung môi hoặc chất tẩy rửa công nghiệp.
Nước muối, đồ uống, chất tẩy rửa và các dung dịch công nghiệp có thể gây ăn mòn, để lại cặn hoặc làm hỏng vật liệu làm kín. Khả năng tương thích phụ thuộc vào vật liệu vỏ, gioăng, đầu nối, lớp phủ và đặc tính của chất lỏng. Ngay cả khi thiết bị đạt cấp IP phù hợp, vẫn cần xem hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường đặc biệt.
Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống bụi, nước
- Gioăng và bề mặt làm kín: Gioăng lão hóa, rách hoặc lắp sai có thể làm suy giảm khả năng bảo vệ.
- Đầu nối và cổng cáp: Cấp IP của vỏ không nhất thiết áp dụng cho toàn bộ hệ thống nếu đầu nối, nút bịt hoặc tuyến cáp không đáp ứng yêu cầu tương ứng.
- Quá trình lắp đặt: Khoan lỗ, thay đổi vỏ, siết không đúng lực hoặc lắp thiếu phụ kiện có thể làm thay đổi cấp bảo vệ ban đầu.
- Lão hóa và hư hỏng: Va đập, rung động, nhiệt độ và chu kỳ bảo trì có thể ảnh hưởng đến khả năng kín của thiết bị.
- Điều kiện vận hành: Ngâm nước, phun rửa áp lực cao và tiếp xúc hóa chất là những tình huống khác nhau, cần được đánh giá riêng.
Cách chọn cấp IP cho thiết bị điện công nghiệp
Việc chọn cấp IP cần xuất phát từ điều kiện lắp đặt và vận hành, không chỉ từ mong muốn chọn mã có con số cao nhất.
- Tủ điện trong nhà: Xem xét bụi, độ ẩm, khả năng nước bắn vào và điều kiện thông gió của vị trí lắp đặt.
- Thiết bị ngoài trời: Đánh giá mưa, bụi, hướng nước tác động, tia UV, ngưng tụ và điều kiện nhiệt độ.
- Khu vực rửa thiết bị: Xác định quy trình rửa thông thường hay sử dụng tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao.
- Thiết bị có nguy cơ ngâm nước: Kiểm tra rõ giới hạn độ sâu, thời gian và điều kiện ngâm được công bố.
- Hệ thống có đầu nối hoặc phụ kiện rời: Xác minh cấp bảo vệ của toàn bộ cụm sau khi lắp hoàn chỉnh, không chỉ của riêng thiết bị chính.
Trong hồ sơ thiết kế, ngoài cấp IP còn cần xem xét yêu cầu về ăn mòn, nhiệt độ, hóa chất, va đập cơ học và an toàn điện. Cấp IP không thay thế các yêu cầu bảo vệ khác.
Câu hỏi thường gặp về IP67, IP68 và IP69
IP67 có thể ngâm nước trong 30 phút không?
IPX7 gắn với phép thử ngâm nước tạm thời, thường được mô tả bằng thời gian 30 phút trong điều kiện quy định. Tuy nhiên, cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng, kích thước mẫu và hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi áp dụng thông tin này cho một thiết bị cụ thể.
IP68 có nghĩa là chống nước ở độ sâu 30 mét không?
Không. Mã IP68 không quy định một độ sâu 30 mét chung cho mọi thiết bị. Độ sâu và thời gian ngâm phải được xác định theo thông số của sản phẩm và điều kiện thử nghiệm công bố.
IP69 có tốt hơn IP68 không?
Không thể kết luận chỉ bằng cách so sánh số 9 với số 8. IP68 tập trung vào ngâm nước theo điều kiện xác định, còn IP69 đánh giá khả năng chịu tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao. Việc lựa chọn phụ thuộc dạng tác động nước mà thiết bị cần chịu.
Thiết bị IP68 có chịu được tia nước áp lực cao không?
Không thể khẳng định điều đó chỉ từ mã IP68. Nếu thiết bị phải chịu quy trình vệ sinh bằng tia nước áp lực cao, cần kiểm tra cấp IP69 hoặc yêu cầu thử nghiệm tương ứng do nhà sản xuất công bố.
Thiết bị đạt IP67 hoặc IP68 có thể dùng dưới biển không?
Không nên suy ra khả năng sử dụng dưới biển từ mã IP. Nước biển có tính ăn mòn, áp suất tăng theo độ sâu và môi trường có các điều kiện khác với phép thử IP thông thường. Cần sản phẩm được thiết kế cho môi trường biển và có thông số sử dụng phù hợp.
Kết luận
IP67, IP68 và IP69 đều biểu thị cấp bảo vệ của vỏ thiết bị trước bụi và nước, nhưng mỗi mã gắn với những điều kiện thử nghiệm khác nhau. IP67 liên quan đến ngâm nước tạm thời; IP68 liên quan đến ngâm nước theo điều kiện công bố; IP69 tập trung vào tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao.
Khi lựa chọn thiết bị điện công nghiệp, cần đọc đúng mã IP, kiểm tra điều kiện thử nghiệm và đối chiếu hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên xem các cấp này là cam kết chống mọi loại chất lỏng hoặc bảo đảm thiết bị hoạt động trong mọi môi trường.




























